tân khoa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người mới thi đỗ, người vừa đỗ đạt trong một kỳ thi (đặc biệt là các kỳ thi khoa cử thời xưa): "tân khoa" dùng để chỉ người vừa mới đỗ đạt, trở thành tân khoa trong một kỳ thi. Từ này thường gắn liền với hệ thống thi cử truyền thống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các tân khoa được vinh danh trong buổi lễ long trọng. (Những người mới thi đỗ được vinh danh trong buổi lễ long trọng.)
- Làng có hủ gạo khuyến học để khích lệ các tân khoa. (Làng có quỹ gạo khuyến học để động viên những người mới đỗ đạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mừng tân khoa": tổ chức chúc mừng, đón tiếp người mới thi đỗ.
- Cả làng náo nức mừng tân khoa. (Cả làng náo nức chúc mừng người mới thi đỗ.)
"Tiệc mừng tân khoa": bữa tiệc được tổ chức để chào đón người mới đỗ đạt.
- Gia đình anh ấy tổ chức một bữa tiệc mừng tân khoa thật ấm cúng. (Gia đình anh ấy tổ chức một bữa tiệc chào mừng người mới đỗ đạt thật ấm cúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Tân binh (danh từ): người lính mới, thường dùng trong quân đội. Khác với "tân khoa" chỉ người thi đỗ.
- Tân sinh viên (danh từ): sinh viên năm thứ nhất, người mới nhập học. Khác với "tân khoa" vì "tân khoa" nhấn mạnh việc đã vượt qua kỳ thi và đỗ đạt.
Từ đồng nghĩa
- Tân đăng khoa: người mới lên khoa, cũng chỉ người vừa thi đỗ (từ cổ, ít dùng).
- Người đỗ đạt mới: cách nói giải thích rõ nghĩa của "tân khoa".
Lưu ý về cách dùng
- Từ cổ: "tân khoa" là một từ cũ, thường được dùng trong bối cảnh nói về thi cử thời phong kiến hoặc trong văn chương, lịch sử. Trong ngôn ngữ hiện đại, người ta có thể dùng các cụm như "thí sinh đỗ đạt", "người mới tốt nghiệp" hoặc "tân cử nhân", "tân thạc sĩ" tùy theo cấp độ.
- Sắc thái: Từ này mang sắc thái trang trọng, thể hiện sự trân trọng, vinh dự đối với thành tích học tập và thi cử.
- Người mới thi đỗ (cũ).